Cam chanh
Nốt bay hơi sớm nhất, phần lớn ép lạnh từ vỏ quả. Chúng mở đầu câu chuyện: sáng, sắc và ngắn.
Cam bergamot
Bergamot · Citrus bergamia
Cam chanh sáng, xanh và hơi đắng, đứng giữa độ sắc của chanh và vị ngọt tròn của cam. Có thể thoảng nét hoa nhẹ; mở nhanh, làm không gian hương thoáng và thanh trước khi chuyển sang tầng giữa.
Chanh vàng
Lemon · Citrus limon
Sáng, sắc, chua rõ và sạch, có rìa hơi đắng. Hình dung như một vệt nắng mảnh trên mặt kính: tươi, khô, tỉnh táo, ít ngọt; thường mở nhanh nên cần tầng nền nếu muốn cảm giác cam chanh lưu lại lâu hơn.
Cam ngọt
Sweet orange · Citrus sinensis
Cam chín ngọt, mọng nước, tươi vui, gợi vỏ cam vừa bóc và nước quả mát. So với chanh, cam tròn và thân thiện hơn, ít sắc cắt; nó làm phần mở sáng và dễ gần mà không nhất thiết lấn át các nốt khác.
Quýt yuja
Yuzu · Citrus junos
Được đối chiếu gần với yuzu: cam chanh tươi, xanh, sáng, sắc vỏ cam chanh, có nét chanh-quýt. So với cam thì sắc và xanh hơn; so với chanh vàng có thể mềm, nhiều lớp hơn. Giữ tên Yuja và không khẳng định hai nguyên liệu hoàn toàn đồng nhất.
Quýt
Mandarin · Citrus reticulata
Cam chanh chín, mọng và dịu, ngọt hơn chanh, đôi khi gợi mật nhẹ. Nó làm lớp mở tròn, ấm và thân thiện; có thể nối cam chanh sắc với hoa/gỗ mà không tạo cảm giác quá chua.
Chanh xanh
Lime · Citrus aurantiifolia
Chanh xanh gợi vỏ cam chanh xanh, sắc và tươi, có độ chua sáng cùng một chút đắng nhẹ ở phần vỏ. Hương thường bật nhanh, tạo cảm giác giòn và làm phần mở rõ nét.
Xanh & thảo mộc
Lá, cỏ và thảo mộc. Đem lại cảm giác sạch, mát và có cấu trúc, thường nối tầng đầu với tầng giữa.
Trà xanh
Green tea · Camellia sinensis
Xanh thanh, nhẹ, sạch và thư thái, không nhất thiết chát. dùng trà xanh để làm dịu cam chanh và mở ra khoảng không thoáng; nói về cảm giác trong/tĩnh thường chính xác hơn nói như một thức uống.
Oải hương
Lavender · Lavandula angustifolia
Sắc xanh thảo mộc kết hợp hoa mềm, khô và một thoáng phấn/trà. Đây là nốt giúp nối cam chanh với hoa, giữ tổng thể sạch và thư thái mà không đẩy độ ngọt lên cao.
Cỏ xạ hương
Thyme · Thymus vulgaris
Thảo mộc xanh, khô, có sắc gia vị rõ và cá tính. Nốt này tạo đường nét gọn và hơi sắc, làm cấu trúc thảo mộc sống động hơn; không mềm, ngọt như hoa. Có thể dùng "lá thơm khô, xanh, điểm gia vị" để khách dễ hình dung.
Cỏ roi ngựa chanh
Lemon verbena · Aloysia citrodora
Lá cỏ roi ngựa chanh gợi sắc xanh tươi và sáng của vỏ chanh, đi cùng nét lá thơm thanh, khô và nhẹ. So với chanh vàng, hướng này thường mềm và thảo mộc hơn, ít sắc chua của nước quả.
Bạc hà
Mint · Mentha
Bạc hà gợi lá xanh mát, sáng và sạch, với cảm giác the nhẹ có thể làm phần mở rộng thoáng. Tùy cách phối, sắc mát có thể dịu hoặc nổi rõ; không mặc định vị ngọt kiểu kẹo.
Lá thông
Pine needle · Pinus
Lá kim xanh, khô và nhựa thơm, có nét mát như không khí rừng; đôi khi thoảng vị long não và gỗ.
Húng quế
Basil · Ocimum basilicum
Húng quế gợi lá thơm xanh, tươi và hơi cay, có nét ngọt thảo mộc mềm ở phía sau. Nốt này có thể làm phần cam chanh sinh động hơn mà vẫn giữ cảm giác tự nhiên, thoáng.
Khuynh diệp
Eucalyptus · Eucalyptus globulus
Khuynh diệp gợi sắc lá xanh mát, trong và mạnh nét, với cảm giác thoáng mở ở phần đầu. Một số hợp hương có thể ngả sang long não hoặc dược thảo; hãy chọn từ ngữ theo sắc thái thực tế của mẫu.
Trúc vàng
Golden bamboo · Phyllostachys aurea
Trúc vàng gợi một sắc xanh mượt, thanh và có đường nét thẳng, đi cùng hình dung về thân tre sáng màu.
Lá xanh
Green leaves
Sắc lá non tươi, ẩm và hơi đắng, gợi thân cây vừa cắt; trong, giòn, tự nhiên, không ngọt trái cây.
Hạt cà rốt
Carrot seed · Daucus carota
Không phải mùi cà rốt tươi. Có thể có sắc thái sắc hạt-rễ khô, đất, bụi nhẹ, hơi kim loại và thảo mộc; nốt này giúp nối hoa mềm với nền gỗ/đất. Từ "rễ khô" và "bụi mịn" giúp khách hình dung cụ thể hơn "mùi rau củ".
Hoa
Trái tim của nhiều bộ sưu tập. Từ trắng mềm như nhài đến phấn mịn như diên vĩ, hoa tạo độ tròn và cảm xúc.
Hoa nhài
Jasmine · Jasminum
Hoa nhài có sắc trắng mềm, mượt và lan tỏa, với độ ngọt tự nhiên làm hương hoa đầy đặn hơn. Tùy cách phối, nốt có thể đi về hướng thanh, phấn nhẹ hoặc ấm, hơi mật; trong cả hai trường hợp, nét hoa vẫn tròn và giàu hiện diện.
Ngọc lan tây
Ylang-ylang · Cananga odorata
Hoa mềm, ấm và hơi vàng mật, làm tầng hoa tròn và đầy hơn. Ở liều vừa phải, nó làm dịu cam chanh hoặc gia vị; nếu nổi quá, sắc hoa có thể chiếm không gian. Hãy diễn đạt bằng độ mềm và độ ấm, không chỉ gọi chung là "hoa ngọt".
Diên vĩ
Iris · Orris · Iris pallida, Iris germanica
Hoa-phấn khô, mịn, đôi khi gợi đất và vẻ cổ điển. Có thể có sắc thái orris như lớp phấn thanh lịch, nối hoa với gỗ; không nhất thiết có độ mọng của hoa tươi. Trong phối hương, iris có thể làm violet trở nên mượt và trang nhã hơn.
Hoa hồng
Rose · Rosa
Hoa hồng Sun Goddess gợi sắc hoa tươi, mềm và giàu ánh sáng, với cánh hoa mịn cùng nét ngọt nhẹ. Trong cấu trúc, nốt hồng có thể làm phần giữa dịu và đầy đặn hơn mà vẫn giữ đường nét thanh.
Hoa cam
Orange blossom · Neroli · Citrus aurantium
Hoa trắng ngọt, mềm, hơi kem và gợi mật ong; ấm, gần gũi, dịu hơn hoa cam đắng. Nó tạo cảm giác an yên và mềm mại thay vì tia cam chanh sáng. Có thể làm tầng hoa tròn hơn; cần cân bằng để không trở nên quá ngọt.
Mộc lan
Magnolia · Magnolia grandiflora
Mộc lan gợi sắc hoa thanh, mềm và có độ tròn, đôi khi phảng phất nét xanh hoặc cam chanh sáng. Kết cấu có thể từ thoáng, mịn đến hơi kem tùy hợp hương.
Hoa violet
Violet · Viola odorata
Hoa violet có sắc tím thanh, mềm và hơi phấn, đôi khi đi cùng cảm giác lá xanh mát. Nốt hoa tạo một lớp phấn mịn, kín đáo giữa hoa và gỗ; độ xanh hay độ phấn sẽ thay đổi theo hợp hương.
Hoa trắng
White flowers
Hoa trắng gợi một dải sắc thái từ thanh, xanh đến mềm và ngọt dịu. Hướng này thường sáng, mềm và thoáng; các sắc ngọt, kem, xanh hoặc mật nhẹ thay đổi theo cách phối. Khi mô tả, hãy nêu độ trong, độ mềm và mức độ ngọt mà mẫu thể hiện.
Linh lan
Lily of the valley · Convallaria majalis
Hoa trắng thanh, nhẹ, sạch, có nét xanh và cảm giác sương; tinh khôi nhưng không phô trương. Muguet làm dịu gỗ mà không khiến tổng thể thành hoa ngọt dày. Các từ "mỏng", "trong", "sạch như sương" giúp khách hình dung chính xác hơn "hoa trắng nồng".
Hoa táo
Apple blossom · Malus
Hoa táo gợi sắc hoa mảnh, tươi và nhẹ, có thể thoảng độ xanh hoặc mật dịu. Nốt hoa này khác với quả táo: cảm giác trái cây giòn không nên tự động gán cho hoa táo.
Hoa gừng
Ginger flower · Hedychium coronarium
Hoa gừng gợi một sắc hoa sáng, mảnh và có nét nhiệt đới, thường được hình dung mềm hơn gia vị từ củ gừng. Mức độ xanh, ngọt hoặc cay cần khớp với mẫu thực tế.
Cẩm chướng
Carnation · Dianthus caryophyllus
Hoa cẩm chướng khô, cay nhẹ và phấn, có nét đinh hương cùng cánh hoa ấm; giàu kết cấu, hơi cổ điển.
Phong lữ
Geranium · Pelargonium graveolens
Phong lữ gợi sắc hoa-thảo mộc xanh, tươi và có nét hồng thanh. Cảm giác có thể hơi sắc hoặc lá thơm, giúp phần hoa có thêm đường nét thay vì chỉ mềm ngọt.
Lan Nam Phi
Freesia · Freesia
Lan Nam Phi gợi hoa tươi, trong và thoáng, thường có nét xanh non cùng độ ngọt dịu. Cảm giác nhẹ và thanh giúp tầng hoa nối tự nhiên với trái cây hoặc lá xanh.
Phong lan
Orchid · Orchidaceae
Phong lan là tên gọi rộng cho một hướng hoa trong hợp hương, có thể mịn, kem, phấn hoặc xanh tùy cấu trúc. nét riêng rõ hơn.
Trái cây
Quả mọng nước, tươi giòn, thêm độ ngọt nhẹ và sự gần gũi cho lời chào đầu tiên.
Táo
Apple · Malus domestica
Táo gợi trái cây tươi, giòn và mọng, có thể xanh chua nhẹ hoặc chín ngọt tròn hơn. Giống táo và cách phối quyết định độ giòn, độ chua và độ ngọt của nốt.
Lê
Pear · Pyrus communis
Trái cây tươi, mọng nước, nhẹ và trong; cảm giác thanh, giòn, ít nặng hơn quả chín đậm. Lê có thể làm lớp cam chanh mượt hơn và nối quả với hoa. Chọn "trong", "mọng nhẹ" hay "giòn" tùy điều mẫu thật sự thể hiện.
Đào
Peach · Prunus persica
Trái cây mọng, mềm, ngọt dịu, hơi kem/sữa và phảng phất phấn; trẻ trung, dịu dàng. So với cam chanh sắc hay táo giòn, đào có kết cấu tròn và mềm hơn.
Gia vị
Ấm, khô và có điểm nhấn. Một chút gia vị làm câu chuyện hương có nhịp và chiều sâu.
Đinh hương
Clove · Syzygium aromaticum
Đinh hương gợi một sắc gia vị ấm, khô và giàu hương thơm, đôi khi có độ ngọt nhẹ. So với gia vị tươi, hướng này thường sâu và cô đọng hơn, tạo nét nhấn cho phần nền hoặc tầng giữa. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Đinh hương với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Hoa hồi
Star anise · Illicium verum
Hoa hồi gợi gia vị thơm, ấm, có sắc ngọt kiểu hồi cam thảo và độ bật rõ. Khi xuất hiện vừa phải, nốt này tạo nét gia vị sáng, làm phần giữa hoặc nền bớt đơn điệu. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Hoa hồi với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Thanh quế
Cinnamon sticks · Cinnamomum verum
Thanh quế gợi gia vị ấm, ngọt nhẹ và khô, với nét gỗ thơm tròn hơn các gia vị xanh. Trong nền hương, nó có thể tạo độ ấm kéo dài mà không cần cảm giác cay gắt. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Thanh quế với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Bạch đậu khấu
Cardamom · Elettaria cardamomum
Gia vị xanh, thơm, cay dịu và tươi, tăng nét sáng/kích thích mà không làm tầng giữa nặng. dùng cardamom để tạo điểm sắc và làm gia vị sống động hơn; nó khác cảm giác gia vị nâu, ngọt và dày. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Bạch đậu khấu với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Nhục đậu khấu
Nutmeg · Myristica fragrans
Nhục đậu khấu gợi gia vị ấm, khô, hơi ngọt và có nét gỗ mềm. Sắc gia vị thường trầm, tròn hơn một mũi tiêu sắc; độ bụi hoặc ngọt tùy cách phối. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Nhục đậu khấu với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Tiêu hồng
Pink pepper · Schinus molle
Tiêu hồng mở ra sắc gia vị khô, lấp lánh và hơi ngọt, kèm nét cam chanh nhẹ. Cảm giác tươi, sáng và nhanh, ít nóng gắt hơn tiêu đen. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Tiêu hồng với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Gỗ
Xương sống của tầng cuối. Gỗ giữ hương lâu, tạo cảm giác vững, khô và tĩnh tại.
Hoắc hương
Patchouli · Pogostemon cablin
Đất ẩm, rêu, gỗ cũ/lá khô, có thể đi cùng độ ngọt nhựa thơm ngọt tròn và thoảng nhang. Hoắc hương tạo chiều sâu và sức nặng, làm nền trầm, kéo dư âm và cân những nốt hoa/cam chanh quá nhẹ. Nên diễn đạt cả cặp tương phản: đất sâu nhưng có nét ngọt nhựa. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Hoắc hương với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Tuyết tùng
Cedarwood · Cedrus
Tuyết tùng có sắc gỗ khô, sạch và thẳng nét, với cảm giác nhẹ, mảnh như phoi gỗ mới bào. Nốt này tạo đường nét rõ cho phần gỗ, đồng thời làm các sắc hoa, cam chanh hoặc gia vị trở nên gọn hơn. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Tuyết tùng với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Cỏ hương bài
Vetiver · Chrysopogon zizanioides
Hướng rễ-gỗ, khô, đất và sạch; trong các công thức sách, vetiver giúp làm rõ cấu trúc và thêm chiều sâu cho nền. Sắc thái thay đổi từ khô thanh đến đất đậm tùy loại/cách phối, vì vậy tránh hứa hẹn một mùi đất ẩm nặng. Đây là nốt neo phần cuối. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Cỏ hương bài với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Đàn hương
Sandalwood · Santalum album
Gỗ mịn, ấm và hơi kem, tạo cảm giác tròn, êm và gần da. dùng đàn hương làm nền đỡ, bo dịu cạnh sắc và nối các tầng; phần cuối nhờ đó có vẻ mượt và lưu lại lâu hơn. "Gỗ mịn như kem" cụ thể hơn cách nói chung "mùi gỗ". Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Đàn hương với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Gỗ bạch dương
Birch · Betula
Bạch dương gợi chất gỗ sáng, khô và thanh, với bề mặt cảm giác mảnh, sạch. Sắc khói hoặc da thuộc không nên mặc định vì còn tùy vật liệu và cách phối. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Gỗ bạch dương với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Hinoki
Hinoki cypress · Chamaecyparis obtusa
Gỗ khô, sáng và sạch, thoảng nhựa xanh, vỏ cam chanh và khoáng mát, không nặng/ngọt. nhấn vào sự tĩnh, mộc, gợi không gian an yên. Ở tầng cuối, bách Hinoki có thể khép lại gọn, trong và tĩnh thay vì tối, dày. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Gỗ bách Hinoki với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Gỗ bách
Cypress · Cupressus sempervirens
Gỗ bách gợi sắc gỗ xanh, khô và thanh, có nét lá kim và độ sạch rõ. Một số hợp hương có thể thêm cảm giác nhựa thơm; không đồng nhất gỗ bách với bách Hinoki. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Gỗ bách với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Nốt gỗ
Woody notes
Họ gỗ trải từ khô, phấn và bút chì đến ấm, kem hoặc nhựa thơm; mẫu cụ thể quyết định sắc thái nổi bật. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Nốt gỗ với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Nhựa thơm & xạ hương
Nền mềm và ấm. Hổ phách, xạ hương, nhũ hương làm dư âm tròn, mịn và kéo dài.
Hổ phách
Amber accord
Hổ phách có sắc ấm, nhựa thơm và ngọt dịu, với bề mặt mượt cùng chiều sâu nhựa thơm ngọt tròn. Hướng khô hơn nghiêng về gỗ và nhựa; hướng mềm hơn có sắc mật ấm, tròn và bao phủ. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Hổ phách với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Xạ hương
Musk
Xạ hương có sắc sạch, mềm và gần da; tùy hướng phối, cảm giác có thể phấn nhẹ, xà phòng mịn hoặc ấm như lớp vải vừa chạm vào da. Dư âm thường êm, mượt và kín đáo.
Hoa vani
Vanilla blossom · Vanilla planifolia
Hoa vani được hình dung theo hướng hoa mềm, ấm và ngọt dịu, có thể mang sắc kem nhẹ. Đây là cách gọi một nốt hương trong công thức; không đồng nhất hoa vani với quả hoặc chiết xuất vani.
Nhũ hương
Frankincense · Boswellia
Nhựa thơm khô, trong và trầm tĩnh, có thể phảng phất sắc nhang/khói nhẹ nhưng không nhất thiết dày khói. đặt frankincense trong họ nhựa-gỗ có chiều sâu; ở tầng cuối, nó kéo dài nền và làm đường chuyển sang gỗ thêm trầm ổn. Khu tiếp khách khách sạn: làm rõ Nhũ hương với sắc thái khô, ấm và có chiều sâu để tạo ấn tượng chỉn chu, giàu chất liệu.
Biển & không khí
Gió, hơi nước và khoáng chất. Mở rộng không gian, tạo cảm giác thoáng và trong.
Ozone
Ozone accord
Ozone là hợp hương gợi không khí sáng, thoáng và trong, như khoảng trời rộng sau cơn mưa. Nét này làm phần mở cảm giác mở rộng, nhẹ và sạch; đây là hiệu ứng cảm quan, không phải hình ảnh về một nguyên liệu thực vật.
Hương biển
Marine accord
Hương biển là một hợp hương gợi không khí ven biển bằng sắc mặn, khoáng và thoáng mở. Cảm giác có thể sạch, mát và trong hoặc ẩm, mềm và sâu hơn.